Tổng hợp 20 trò chơi tiếng Anh trên lớp giúp học sinh nhớ từ vựng cực nhanh
20 trò chia theo bốn mục tiêu: nhớ mặt chữ, nghe và phát âm, dùng từ trong câu, ôn cuối Unit; mỗi trò có trình độ, chuẩn bị, cách chơi, biến thể.

Trò chơi tiếng Anh trên lớp giúp học sinh nhớ từ vựng là những trò có luật buộc mọi em tự nhận ra, gọi lại hoặc dùng từ vừa học, như Đập bảng, Bingo từ vựng, Diễn tả không lời (Charades) hay Tiếp sức viết bảng (Board Race). Trò giúp luyện tập, không bảo đảm nhớ lâu.
Trình độ ở mỗi trò được gợi ý theo độ khó của luật và ngôn ngữ. "Nhanh" trong tiêu đề là nhanh chuẩn bị và nhanh vào việc; cách giúp lớp nhớ lâu nằm ở phần cuối bài.
Chọn nhóm trò theo mục tiêu
Nhớ mặt chữ và nghĩa
Trò 1–5: Đập bảng, Lật thẻ tìm cặp, Xếp lại chữ cái, Cứu robot, Từ nào khác loại. Hợp với bài vừa học xong.
Nghe và phát âm
Trò 6–10: Bingo từ vựng, Simon Says, Một hay hai, Truyền tai, Chạy chép chính tả. Dành cho lúc học sinh đã biết nghĩa nhưng còn nghe nhầm, đọc sai.
Dùng từ trong câu
Trò 11–15: Diễn tả không lời, Ghế nóng, Taboo đơn giản, Tôi là ai?, Quay từ rồi đặt câu. Khi học sinh đã nhận ra và đọc được từ.
Ôn cuối bài, cuối Unit
Trò 16–20: Tiếp sức viết bảng, Kể theo nhóm, Đoán từ qua gợi ý, Ô chữ hàng dọc, Lật mảnh ghép đoán hình. Vừa một đoạn 10–20 phút cuối tiết.
Trò chơi giúp nhớ mặt chữ và nghĩa của từ
Trò chơi giúp nhớ mặt chữ và nghĩa của từ gồm Đập bảng (Slap the Board), Lật thẻ tìm cặp (Memory), Xếp lại chữ cái (Word Jumble), Cứu robot (Hangman phiên bản an toàn) và Từ nào khác loại (Odd One Out). Năm trò hợp với bài vừa học xong: học sinh chỉ cần nhận ra từ, nối từ với nghĩa hoặc viết đúng chữ, chưa phải đặt câu.
1. Đập bảng (Slap the Board)
Đập bảng (Slap the Board) là trò luyện nối âm đọc hoặc nghĩa với mặt chữ của danh từ cụ thể (đồ vật, con vật, đồ ăn).
Trình độ: tiểu học, đầu THCS
- Chuẩn bị: viết 8–10 từ hoặc dán tranh lên bảng, rải đều hai nửa bảng.
- Cách chơi: mỗi lượt hai đội thi, mỗi đội cử một em đứng cách bảng vài bước. Bạn đọc nghĩa tiếng Việt, một định nghĩa ngắn hoặc chính từ đó; em nào chạm đúng từ trước được điểm cho đội. Lượt sau đổi người để ai cũng lên một lần.
Biến thể: lớp lớn hơn thì đọc một câu có chỗ trống ("I eat ___ for breakfast") để học sinh chạm từ hợp ngữ cảnh. Lớp chật thì cho các đội giơ thẻ chữ cái A, B, C ứng với vị trí từ trên bảng.
2. Lật thẻ tìm cặp (Memory)
Lật thẻ tìm cặp (Memory) là trò luyện ghép từ tiếng Anh với nghĩa hoặc tranh, và đọc to từ mỗi lần ghép được.
Trình độ: tiểu học đến lớp 9
- Chuẩn bị: 6–8 cặp thẻ úp, một thẻ là từ tiếng Anh, thẻ kia là tranh hoặc nghĩa tiếng Việt; mỗi nhóm 4 em một bộ.
- Cách chơi: mỗi lượt lật hai thẻ. Đúng cặp thì phải đọc to từ đó mới được giữ cặp; sai thì úp lại, sang lượt bạn kế bên.
Biến thể: lớp lớn ghép từ với từ trái nghĩa (hot | cold) hoặc động từ với dạng quá khứ (go | went).
Lớp có máy chiếu có thể chơi cả lớp bằng chế độ Lật hình giống nhau trên trang lật mảnh ghép (xem trò 20). Dán mỗi dòng một cặp kiểu cat | con mèo (3 đến 12 cặp); nhập từ hai đội trở lên thì đội ghép được nhiều cặp nhất thắng.
3. Xếp lại chữ cái (Word Jumble)
Xếp lại chữ cái (Word Jumble) là trò luyện chính tả, nhất là từ có chữ câm hoặc chữ đôi như apple, teacher, knife.
Trình độ: tiểu học đến THCS
- Chuẩn bị: viết lên bảng 6–8 từ đã đảo chữ, ví dụ
ppael(apple),rtaeech(teacher). - Cách chơi: các nhóm viết từ đúng ra bảng con, giơ lên cùng lúc khi bạn đếm đến ba. Mỗi từ đúng chính tả được một điểm.
Biến thể: hạ độ khó bằng cách cho sẵn chữ cái đầu. Nâng độ khó bằng cách bắt nhóm đọc to từ và nói nghĩa mới được điểm. Đảo thứ tự từ trong một câu cũng được, nhưng khi đó trò chuyển sang luyện trật tự câu chứ không còn là ôn chính tả từ.
4. Cứu robot (Hangman phiên bản an toàn)
Cứu robot (Hangman phiên bản an toàn) là trò luyện tên chữ cái tiếng Anh (học sinh phải đọc "ei", "bi", "si" khi đoán) và chính tả của từ.
Trình độ: tiểu học đến THCS
- Chuẩn bị: bảng, một từ bí mật, hình robot chia 8 phần.
- Cách chơi: kẻ số gạch bằng số chữ cái. Lớp đoán từng chữ; chữ có trong từ thì điền vào, chữ sai thì xoá một phần robot. Lớp đoán ra từ trước khi robot hết phần là thắng.
Biến thể: mỗi ba lần đoán sai, bạn cho một gợi ý về nghĩa hoặc ngữ cảnh để trò quay về từ vựng chứ không chỉ đoán chữ cái. Lớp lớn đoán cả cụm từ như take a photo. Với lớp nhỏ, đừng vẽ hình người bị treo như bản Hangman gốc.
5. Từ nào khác loại (Odd One Out)
Từ nào khác loại (Odd One Out) là trò luyện nhóm nghĩa và loại từ, kèm câu giải thích bằng tiếng Anh.
Trình độ: lớp 4 đến THPT
- Chuẩn bị: 5–6 bộ, mỗi bộ bốn từ, ví dụ
apple, banana, carrot, mango. - Cách chơi: nhóm chọn từ khác loại và phải nói lý do bằng tiếng Anh, ví dụ "Carrot is a vegetable". Lý do hợp lý khác với đáp án của bạn vẫn được điểm.
Biến thể cho lớp tiếng Anh: trộn loại từ, ví dụ happy, quickly, sad, angry (quickly là trạng từ), hoặc trộn cách phát âm như cat, cake, hat, map (cake có âm /eɪ/). Khung câu "___ is different because…" giúp lớp yếu nói được lý do.
Trò chơi luyện nghe và phát âm từ vựng
Trò chơi luyện nghe và phát âm từ vựng gồm Bingo từ vựng, Simon Says, Một hay hai (cặp âm dễ nhầm), Truyền tai (Telephone) và Chạy chép chính tả (Running Dictation), dành cho lúc học sinh đã biết nghĩa nhưng còn nghe nhầm hoặc đọc sai. Bạn là người đọc mẫu và người sửa phát âm, vì các trò đều dựa vào tai của cả lớp.

6. Bingo từ vựng
Bingo từ vựng là trò luyện nghe nhận ra từ khi người khác đọc, phân biệt các từ gần âm.
Trình độ: tiểu học đến THCS
- Chuẩn bị: viết 12–16 từ lên bảng; mỗi em kẻ ô 3×3 và tự chép 9 từ bất kỳ vào.
- Cách chơi: bạn đọc từng từ theo thứ tự ngẫu nhiên, em nào có từ đó thì khoanh. Đủ một hàng ngang, dọc hoặc chéo thì hô "Bingo" và đọc lại các từ trong hàng để cả lớp kiểm.
Biến thể: lớp khá hơn thì bạn đọc định nghĩa tiếng Anh thay vì đọc từ. Lớp đang học phát âm thì cố ý đưa vào bảng các từ gần âm như three / tree, walk / work để học sinh phải nghe kỹ.
7. Simon Says
Simon Says là trò luyện nghe hiểu động từ chỉ hành động và từ chỉ bộ phận cơ thể, cụm touch your…, turn left.
Trình độ: tiểu học
- Chuẩn bị: không cần đồ; hợp với từ chỉ hành động và bộ phận cơ thể.
- Cách chơi: bạn ra lệnh như "Simon says touch your nose". Có "Simon says" thì làm theo, không có thì đứng yên. Em làm sai vẫn chơi tiếp, không bị mời ra ngoài; bạn đếm số lần cả lớp làm đúng và thử phá kỷ lục ở lượt sau.
Biến thể: khi lớp đã quen, mời một học sinh lên làm Simon để em đó phải nói lệnh chứ không chỉ nghe. Thêm giới từ (put your hand on/under the desk) để ôn từ chỉ vị trí.
8. Một hay hai (cặp âm dễ nhầm)
Một hay hai (cặp âm dễ nhầm) là trò luyện phân biệt nguyên âm ngắn/dài và phụ âm cuối mà người Việt hay đọc mất.
Trình độ: THCS đến THPT
- Chuẩn bị: 5–6 cặp từ chỉ khác một âm, ví dụ
ship / sheep,sit / seat,bat / bad; viết lên bảng, đánh số 1 và 2. - Cách chơi: bạn đọc một từ trong cặp, cả lớp giơ một hoặc hai ngón tay. Sau vài lượt, đổi vai: từng cặp học sinh đọc cho nhau đoán.
Biến thể: thay cặp từ bằng cặp câu ("Look at the ship / sheep") để luyện nghe trong ngữ cảnh. Trò chơi ngồi tại chỗ được và cho bạn thấy ngay âm nào cả lớp còn nghe lẫn.
9. Truyền tai (Telephone)
Truyền tai (Telephone) là trò luyện nghe và nói lại đúng âm của từ mới khi nằm trong câu, kể cả âm cuối.
Trình độ: lớp 4 đến THCS
- Chuẩn bị: mỗi dãy bàn một câu ngắn có 1–2 từ mới, viết sẵn trên giấy.
- Cách chơi: em đầu dãy đọc thầm câu rồi nói nhỏ cho bạn sau, cứ thế đến cuối dãy. Em cuối viết câu lên bảng; dãy nào giữ đúng từ mới và đúng câu nhất được điểm.
Phần đáng giá là lúc so câu cuối với câu gốc: bạn chỉ ra từ nào bị nghe sai và đọc mẫu lại. Biến thể: lớp nhỏ truyền một từ thay vì cả câu; lớp lớn truyền câu có hai từ gần âm ("The cat sat on the cap").
10. Chạy chép chính tả (Running Dictation)
Chạy chép chính tả (Running Dictation) là trò luyện đọc, nhớ cụm từ, đọc lại cho bạn nghe và chép đúng chính tả trong ngữ cảnh.
Trình độ: lớp 6 đến THPT
- Chuẩn bị: một đoạn 4–6 câu dùng từ mới, dán trên tường cách xa chỗ ngồi.
- Cách chơi: nhóm hai hoặc ba em. Người chạy đến đọc, nhớ một đoạn, quay về đọc cho người viết chép, rồi đổi vai. Người chạy không được cầm bút. Nhóm chép đúng hết đoạn sớm nhất thắng.
Trò này cần lối đi thông thoáng. Biến thể cho lớp chật: chuyển sang bản ngồi tại chỗ, mỗi nhóm một tờ đoạn văn úp, chỉ một em được xem, rồi đọc nhỏ cho bạn cùng bàn chép.
Trò chơi tập dùng từ trong câu và diễn đạt
Trò chơi tập dùng từ trong câu gồm Diễn tả không lời (Charades), Ghế nóng (Hot Seat), Taboo đơn giản, Tôi là ai? (Who am I?) và Quay từ rồi đặt câu, dành cho lúc học sinh đã nhận ra và đọc được từ, cần tự nói ra từ đó hoặc giải thích nó bằng câu của mình. Đây là nhóm trò làm lớp ồn nhất, nên nói rõ luật trước lượt đầu.
11. Diễn tả không lời (Charades)
Diễn tả không lời (Charades) là trò luyện động từ và cụm động từ, chuyển từ đoán từ sang nói cả câu ở thì hiện tại tiếp diễn.
Trình độ: tiểu học đến THCS
- Chuẩn bị: thẻ ghi động từ hoặc cụm hành động, ví dụ
swim,brush your teeth. - Cách chơi: một em xem thẻ và diễn bằng động tác, không nói. Đội đoán ra từ được một điểm, đoán kèm một câu đúng như "She is swimming" được hai điểm.
Biến thể: vẽ lên bảng thay vì diễn (Pictionary), không được viết chữ hay số; lớp lớn diễn cụm như take off your shoes để ôn phrasal verb.
12. Ghế nóng (Hot Seat)
Ghế nóng (Hot Seat) là trò luyện diễn đạt nghĩa bằng tiếng Anh: định nghĩa, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, ví dụ.
Trình độ: lớp 5 đến THPT Mỗi lượt 1 phút
- Chuẩn bị: đặt một ghế quay lưng về phía bảng; danh sách từ cần ôn.
- Cách chơi: một em ngồi ghế nóng, bạn viết một từ lên bảng sau lưng em. Đội của em giải thích bằng tiếng Anh, dùng định nghĩa, từ trái nghĩa hay ví dụ, nhưng không được nói hay đánh vần chính từ đó. Em ngồi ghế đoán đúng trong một phút thì đội được điểm.
Biến thể: lớp đông chia nhóm 4 em, mỗi nhóm tự chơi với xấp thẻ riêng để nhiều em được nói hơn. Lớp yếu cho phép gợi ý bằng khung câu "It's a kind of…", "The opposite of…".
13. Taboo đơn giản
Taboo đơn giản là trò luyện nói vòng (paraphrase) khi không dùng được từ quen, mở rộng mạng từ quanh một chủ đề.
Trình độ: lớp 8 đến THPT Mỗi lượt 45 giây
- Chuẩn bị: thẻ ghi từ cần đoán cùng 2–3 từ cấm, ví dụ
librarycấmbook,read. - Cách chơi: một em mô tả từ cho nhóm trong 45 giây mà không dùng từ cấm. Lỡ nói từ cấm thì mất lượt.
Biến thể: hạ độ khó bằng cách bớt từ cấm hoặc cho sẵn khung câu như "It is a place where…", "You use it to…". Nâng độ khó bằng cách cấm cả từ cùng gốc (library cấm luôn librarian).
14. Tôi là ai? (Who am I?)
Trò Tôi là ai? (Who am I?) luyện câu hỏi yes/no (Do I…?, Am I…?, Can I…?) cùng từ vựng chủ đề.
Trình độ: lớp 5 đến THPT
- Chuẩn bị: thẻ ghi tên con vật, nghề nghiệp hoặc đồ vật thuộc chủ đề đang học.
- Cách chơi: một em giữ thẻ trước trán, mặt chữ hướng về phía lớp; em đó không được nhìn thẻ. Em đó hỏi lớp câu yes/no như "Do I work in a hospital?"; tối đa 10 câu để đoán ra.
Biến thể: chơi theo cặp để mọi em đều phải đặt câu hỏi; lớp nhỏ dùng tranh thay chữ trên thẻ.
15. Quay từ rồi đặt câu
Quay từ rồi đặt câu là trò luyện nói nghĩa và đặt câu với một từ không biết trước.
Trình độ: tiểu học đến THPT
- Chuẩn bị: máy chiếu và vòng quay từ vựng tiếng Anh. Đĩa có sẵn 16 từ mẫu và ba bộ 12 từ (động vật biển, nghề nghiệp, động từ). Muốn dùng từ của Unit đang học, bấm Dùng mẫu này (cần đăng nhập) rồi dán từ vào tab Mục, mỗi dòng một từ.
- Cách chơi: em được gọi bấm Quay, đọc to từ vừa ra, nói nghĩa rồi đặt một câu với từ đó. Bấm Loại bỏ & quay tiếp để từ đã ôn không ra lại trong buổi.
Biến thể: thay "đặt câu" bằng nhiệm vụ khác hợp trình độ, như đánh vần (lớp nhỏ) hoặc nói một từ đồng nghĩa và một từ trái nghĩa (lớp lớn).
Lớp đã nhớ từ và muốn tập nói thành đoạn thì chuyển sang vòng quay chủ đề nói tiếng Anh. Lớp mới làm quen mặt chữ thì bắt đầu với vòng quay chữ cái Anh Việt.
Trò chơi ôn từ vựng cuối bài, cuối Unit
Trò chơi ôn từ vựng cuối bài, cuối Unit gồm Tiếp sức viết bảng (Board Race), Kể theo nhóm (Categories), Đoán từ qua gợi ý (Guess the Word), Ô chữ hàng dọc và Lật mảnh ghép đoán hình: mỗi trò gom nhiều từ cùng lúc và cho thấy từ nào cả lớp còn quên. Cả năm trò đều vừa với một đoạn 10–20 phút cuối tiết.
16. Tiếp sức viết bảng (Board Race)
Tiếp sức viết bảng (Board Race) là trò luyện gọi lại từ theo chủ đề và viết đúng chính tả dưới áp lực thời gian.
Trình độ: tiểu học đến THPT Mỗi lượt 2 phút
- Chuẩn bị: chia bảng làm hai đến bốn cột, mỗi đội một bút.
- Cách chơi: bạn nêu chủ đề, ví dụ "food". Các em trong đội lần lượt lên viết một từ thuộc chủ đề rồi chuyền bút. Hết 2 phút, mỗi từ đúng chính tả và không trùng trong cột được một điểm.
Biến thể: lớp lớn đổi chủ đề thành loại từ ("adjectives to describe people") hoặc chữ cái đầu. Lớp 40 em mà bảng hẹp thì dùng bảng con theo nhóm, nhóm trưởng giơ bảng khi hết giờ.
17. Kể theo nhóm (Categories)
Kể theo nhóm (Categories) là trò luyện gọi lại từ theo nhóm nghĩa và chữ cái đầu, viết đúng chính tả.
Trình độ: lớp 5 đến THPT Mỗi lượt 90 giây
- Chuẩn bị: phiếu kẻ 4–5 cột chủ đề, ví dụ Animals, Jobs, Food, Places.
- Cách chơi: bạn đọc một chữ cái, các nhóm có 90 giây để điền mỗi cột một từ bắt đầu bằng chữ đó. Từ đúng mà không nhóm nào trùng được hai điểm, trùng được một điểm.
Biến thể: lớp nhỏ chỉ dùng 2–3 cột; lớp lớn thêm cột Verbs, Adjectives. Chữ cái khó (Q, X, Z) nên bỏ khỏi lượt, nếu không trò sẽ chững lại.
18. Đoán từ qua gợi ý (Guess the Word)
Đoán từ qua gợi ý (Guess the Word) là trò luyện hiểu định nghĩa và ví dụ bằng tiếng Anh để gọi lại từ.
Trình độ: lớp 4 đến THPT
- Chuẩn bị: mỗi từ 3–5 gợi ý, đi từ khó đến dễ, ví dụ cho
umbrella: "You need it on some days." – "It is not a coat." – "You open it when it rains." - Cách chơi: bạn đọc từng gợi ý; đội đoán đúng sau gợi ý càng sớm thì điểm càng cao.
British Council TeachingEnglish mô tả trò này chơi cả lớp trước rồi chuyển sang nhóm, và có thể lặp lại qua nhiều tiết. Biến thể: khi lớp đã quen, cho mỗi nhóm tự viết gợi ý để nhóm khác đoán; viết gợi ý cũng là một lần ôn nghĩa.
19. Ô chữ hàng dọc
Ô chữ hàng dọc là trò luyện hiểu câu hỏi hoặc định nghĩa tiếng Anh và viết đúng chính tả đáp án.
Trình độ: tiểu học đến THPT
- Chuẩn bị: chọn một từ khoá hàng dọc 6–10 chữ cái; mỗi chữ cái ứng với một hàng ngang, đáp án của hàng là một từ đã học và phải chứa chữ cái đó.
- Soạn phiếu: kẻ trên giấy, hoặc soạn trên trò chơi ô chữ: gõ từ khoá, dán
Câu hỏi | Đáp án, máy tự xếp ô (tối đa 12 hàng). Trang có mẫu Tiếng Anh và nút In phiếu ô chữ ra tờ A4 cho học sinh làm trên giấy. - Cách chơi: đội chọn số hàng, bạn đọc câu hỏi, đội trả lời miệng, bạn bấm Đúng hoặc Sai. Đội nào đoán ra từ khoá hàng dọc sớm được nhiều điểm hơn.
Trang không có ô để học sinh gõ đáp án và không tự chấm; người dẫn quyết định đúng sai. Biến thể cho lớp tiếng Anh: viết câu hỏi bằng tiếng Anh cho lớp lớn, bằng nghĩa tiếng Việt cho lớp nhỏ; đội trả lời phải đánh vần đáp án mới được tính.
20. Lật mảnh ghép đoán hình
Lật mảnh ghép đoán hình là trò luyện trả lời câu hỏi từ vựng ngắn (nghĩa, từ trái nghĩa, điền từ) rồi đoán từ khoá chủ đề.
Trình độ: tiểu học đến THCS
- Chuẩn bị: một bức hình liên quan đến chủ đề Unit và 6–12 câu hỏi từ vựng. Trên trang lật mảnh ghép, bạn tải hình, gõ từ khoá, dán
Câu hỏi | Đáp ánvà chọn số mảnh; trang có sẵn mẫu Tiếng Anh để chơi thử. - Cách chơi: đội chọn một mảnh, trả lời câu hỏi; bạn bấm Đúng thì phần hình sau mảnh đó lộ ra. Đội nào nhìn phần hình đã lộ mà đoán ra từ khoá thì được điểm, đoán càng sớm điểm càng cao.
Biến thể: đội đoán từ khoá phải nói thêm một câu tiếng Anh về bức hình mới được tính điểm.
Làm sao để trò chơi giúp học sinh nhớ từ lâu hơn?
Trò chơi giúp nhớ từ khi mọi em đều phải tự gọi lại từ, được biết ngay mình đúng hay sai, và gặp lại những từ đó ở các tiết sau. Một trò vui nhưng chỉ vài em nhanh tay trả lời thì phần lớn lớp chỉ đang xem.

Về căn cứ, nghiên cứu ủng hộ việc gọi lại và ôn giãn cách, nhưng kết quả không đồng nhất giữa các nghiên cứu.
Bằng chứng ủng hộ
- Hướng dẫn thực hành của IES (Viện Khoa học Giáo dục Mỹ, 2007) xếp việc dùng câu hỏi ngắn để học sinh gặp lại nội dung chính ở mức bằng chứng mạnh.
- Cũng hướng dẫn đó xếp việc ôn giãn cách theo thời gian ở mức vừa.
- Một phân tích tổng hợp 48 thí nghiệm về học ngoại ngữ (Kim và Webb, 2022) cho thấy luyện tập giãn cách có hiệu quả từ trung bình đến lớn.
Giới hạn
- Theo Kim và Webb, mức hiệu quả thay đổi theo hoạt động, số buổi và thời điểm kiểm tra.
- Có nghiên cứu ở lớp tiểu học không thấy lợi ích của việc giãn cách và luyện gọi lại trong các bài kiểm tra của họ (Goossens và cộng sự, 2016).
- Vì vậy đừng coi trò nào là bảo đảm.
Cách tổ chức gợi ý, bạn chỉnh theo lớp:
- Chỉ dùng từ đã dạy, 8–15 từ mỗi trò. Trò đòi gọi lại từ sẽ không chạy nếu học sinh chưa từng gặp từ đó.
- Nói rõ thế nào là trả lời đúng trước lượt đầu: đúng chính tả, đúng phát âm hay chỉ cần đúng nghĩa.
- Để mọi em tạo đáp án trước khi đại diện trả lời: viết bảng con, bàn bạc trong cặp 10 giây rồi mới giơ tay.
- Không loại người. Em sai vẫn chơi tiếp, đội bị trừ điểm hoặc mất lượt là đủ. Nếu cần gọi học sinh ngẫu nhiên, có thể dùng vòng quay kiểm tra bài cũ.
- Sửa ngay sau mỗi lượt và ghi lại 3–5 từ cả lớp hay sai.
- Đưa các từ đó vào trò khác ở tiết sau hoặc tuần sau. Ví dụ: hôm nay chơi Hot Seat với 12 từ về đồ ăn, ba từ hay sai vào Bingo đầu tiết sau. Cuối tuần, mỗi em viết một câu với một trong ba từ đó mà không mở vở.
Ví dụ giả định cho lớp 40 em, chơi một trò theo lượt với 12 từ:
- Chuẩn bịChia 8 đội, mỗi đội 5 em; chọn 12 từ.
- Khoảng 6 phút8 lượt, mỗi lượt 45 giây.
- Thêm 2 phútChữa những từ cả lớp làm sai.
- Tiết sau hoặc tuần sauĐưa các từ hay sai vào một trò khác (bước 5 và 6).
Thắng nhanh không có nghĩa là nhớ lâu; bước 5 và 6 mới là phần giúp lớp nhớ.


